NUFERTO Soluble 001
NUFERTO Soluble 010Di chuyển con trỏ lên ảnh để phóng to
Hình ảnh bao bì và vật liệu chỉ mang tính minh họa. Bao bì, màu sắc và kích thước hạt thực tế có thể khác nhau tùy lô.
SRC-8064C3FD2DDCCC7A
NUFERTO Soluble 010
NUFERTO Soluble 010 — Phân bón hòa tan trong nước.
Bán buôn và cung ứng hàng rờiTất cả sản phẩm · Yêu cầu theo kg, tấn và khối lượng lớn
Giá theo yêu cầuChưa thu tiền thanh toán. Tồn kho, thuế và phí giao hàng sẽ được xác nhận trong báo giá.
Bán buôn và cung ứng hàng rời
Chúng tôi tiếp nhận yêu cầu từ hàng đóng bao đến lô hàng nhiều nghìn tấn. Bao bì, tình trạng sẵn có và lịch giao hàng được xác nhận cho từng báo giá.
Bao jumbo / hàng rời theo yêu cầuPhương án đóng gói được xem xét cho từng sản phẩm và xác nhận trong báo giá.
Yêu cầu báo giá số lượng lớnMô tả
NUFERTO Soluble 010 — Phân bón hòa tan trong nước. Khi lựa chọn sản phẩm, xem xét đồng thời thành phần, điều kiện sử dụng và nhãn hiện hành.
Thông số kỹ thuật
| Thành phần bảo đảm | %w/w |
|---|---|
| Đạm tổng số (N) | 5 |
| Đạm urê (NH2-N) | 5 |
| Kali oxit tan trong nước (K2O) | 40 |
| Bo tan trong nước (B) | 0,01 |
| Đồng tan trong nước (Cu) (Được chelat hoàn toàn bằng EDTA) | 0,002 |
| Mangan tan trong nước (Mn) (Được chelat hoàn toàn bằng EDTA) | 0,01 |
| Kẽm tan trong nước (Zn) (Được chelat hoàn toàn bằng EDTA) | 0,002 |
Nhận diện sản phẩm và đặc tính vật lý
- Thương hiệu
- NUFERTO
- Mã sản phẩm
- SRC-8064C3FD2DDCCC7A
- Nhóm phân bón
- Phân bón hòa tan trong nước
NUFERTO
Trước / Sau
NUFERTO Soluble 010
TrướcSau
Hình minh họa tạo bằng AINUFERTO Soluble 010
Hình ảnh minh họa nhóm sản phẩm, không phải kết quả thử nghiệm thực tế của sản phẩm này và không bảo đảm hiệu quả.